taxpayer
Nghĩa
Định nghĩa · A person who pays taxes to the government.
“Taxpayers must file by April 15.”Người nộp thuế phải khai trước ngày 15 tháng 4.
“The government mailed notices to all taxpayers.”Chính phủ gửi thông báo cho tất cả người nộp thuế.
Mẹo IELTS · Dùng để thảo luận về nghĩa vụ tài chính trong IELTS.
Ghi chú · 'Taxpayer identification number (TIN)' = mã số thuế cá nhân — hay gặp trong form Part 7.