Từ vựng B1

Chủ đề taxes · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

liable

/ˈlaɪəbl/ B1 TOEIC phổ biến #2257

Nghĩa

có nghĩa vụ (nộp thuế), chịu trách nhiệm adj.

Định nghĩa · Responsible for something or obligated to pay.

“You are liable for taxes on all earnings.”Bạn có nghĩa vụ nộp thuế cho tất cả thu nhập.

“The company is liable for unpaid duties.”Công ty phải chịu trách nhiệm cho các khoản thuế chưa nộp.

Đồng nghĩa responsibleobligated
Cấu tạoTừ 'liable' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, nghĩa là 'chịu trách nhiệm'.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về trách nhiệm trong bối cảnh pháp lý.

Ghi chú · 'Liable for' = chịu trách nhiệm về. Tài chính: 'liabilities' (số nhiều) = các khoản nợ trong bảng cân đối kế toán.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...