liable
Nghĩa
Định nghĩa · Responsible for something or obligated to pay.
“You are liable for taxes on all earnings.”Bạn có nghĩa vụ nộp thuế cho tất cả thu nhập.
“The company is liable for unpaid duties.”Công ty phải chịu trách nhiệm cho các khoản thuế chưa nộp.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về trách nhiệm trong bối cảnh pháp lý.
Ghi chú · 'Liable for' = chịu trách nhiệm về. Tài chính: 'liabilities' (số nhiều) = các khoản nợ trong bảng cân đối kế toán.