Từ vựng B1

Chủ đề taxes · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

exempt

/ɪɡˈzɛmpt/ B1 TOEIC phổ biến #2255

Nghĩa

được miễn (thuế) adj.

Định nghĩa · Not required to pay tax.

“Nonprofits are exempt from income tax.”Các tổ chức phi lợi nhuận được miễn thuế thu nhập.

“Some goods are exempt from sales tax.”Một số hàng hóa được miễn thuế bán hàng.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự miễn trừ trong bài nói.

Ghi chú · 'Exempt from' = được miễn khỏi. Danh từ: exemption. Tránh nhầm với 'exception' (ngoại lệ).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...