exempt
Nghĩa
Định nghĩa · Not required to pay tax.
“Nonprofits are exempt from income tax.”Các tổ chức phi lợi nhuận được miễn thuế thu nhập.
“Some goods are exempt from sales tax.”Một số hàng hóa được miễn thuế bán hàng.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự miễn trừ trong bài nói.
Ghi chú · 'Exempt from' = được miễn khỏi. Danh từ: exemption. Tránh nhầm với 'exception' (ngoại lệ).