Từ vựng B1

Chủ đề taxes · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

declare

/dɪˈklɛr/ B1 TOEIC phổ biến #2258

Nghĩa

khai báo (thu nhập, tài sản) v.

Định nghĩa · To state something officially.

“You must declare all foreign income.”Bạn phải khai báo tất cả thu nhập nước ngoài.

“Travelers must declare goods at customs.”Du khách phải khai báo hàng hóa tại hải quan.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về thuế trong IELTS.

Ghi chú · 'Declare income' = khai thuế thu nhập. 'Declaration' = tờ khai — hay gặp Part 7 customs/tax forms.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...