amicable
Nghĩa
Định nghĩa · Friendly and peaceful in nature or behavior.
“They reached an amicable settlement without going to court.”Họ đạt được thỏa thuận ổn thỏa mà không cần ra tòa.
“The partnership ended on amicable terms.”Mối quan hệ đối tác kết thúc trong hòa bình.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự hòa bình trong tranh luận.
Ghi chú · 'Amicable settlement' là cụm cố định thường gặp trong hợp đồng và văn kiện pháp lý.