Từ vựng C1

Chủ đề negotiation advanced · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

impasse

/ˈɪm.pæs/ C1 TOEIC phổ biến #6044

Nghĩa

ngõ cụt, thế bế tắc không lối thoát n.

Định nghĩa · A situation where no progress can be made.

“The merger talks hit an impasse over valuation.”Đàm phán sáp nhập rơi vào ngõ cụt về định giá.

“Creative compromise helped move past the impasse.”Thỏa hiệp sáng tạo giúp vượt qua thế bế tắc.

Mẹo IELTS · Nêu ví dụ về tình huống bế tắc trong bài nói.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn deadlock/stalemate. Gốc từ tiếng Pháp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...