impasse
Nghĩa
Định nghĩa · A situation where no progress can be made.
“The merger talks hit an impasse over valuation.”Đàm phán sáp nhập rơi vào ngõ cụt về định giá.
“Creative compromise helped move past the impasse.”Thỏa hiệp sáng tạo giúp vượt qua thế bế tắc.
Mẹo IELTS · Nêu ví dụ về tình huống bế tắc trong bài nói.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn deadlock/stalemate. Gốc từ tiếng Pháp.