Từ vựng C2

Chủ đề academic adjectives · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

paradigmatic

/ˌpær.ə.dɪɡˈmæt̬.ɪk/ C2 TOEIC phổ biến #7646

Nghĩa

mang tính mẫu mực, điển hình của một mô hình adj.

Định nghĩa · Typical or exemplary of a certain model or pattern.

“This case is a paradigmatic example of poor governance.”Trường hợp này là ví dụ điển hình của quản trị kém.

“The shift represented a paradigmatic change in thinking.”Sự thay đổi đó đại diện cho bước chuyển mô hình tư duy.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi thảo luận về ví dụ điển hình.

Ghi chú · Từ 'paradigm' (mô hình tư duy); dùng khi muốn nói 'điển hình nhất cho cách tiếp cận'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...