Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Tính từ học thuật

10 từ vựng C1 TOEIC
Đăng nhập để học
1. Tính từ "giỏi/khôn ngoan" 20 từ 2. Tính từ đánh giá thuyết phục 23 từ 3. Tính từ tiêu cực/mong manh 31 từ 4. Tính từ phổ biến/vốn có 18 từ 5. Tính cách/phẩm chất cấp cao 10 từ 6. Danh từ khái niệm cấp cao 10 từ 7. Danh từ lập luận/suy diễn 23 từ 8. Danh từ động lực/then chốt 24 từ 9. Danh từ phẩm chất/năng lực 18 từ 10. Danh từ khó khăn/trở ngại 26 từ 11. Động từ "làm tăng/khuếch đại" 11 từ 12. Động từ "kìm hãm/ngăn chặn" 19 từ 13. Động từ học thuật/lập luận 8 từ 14. Động từ "thay thế/lấn át" 14 từ 15. Động từ "khen/chê" trang trọng 41 từ 16. Động từ kinh doanh cấp cao 5 từ 17. Động từ "diễn đạt/ám chỉ" 6 từ 18. Động từ trang trọng (cho/bỏ) 11 từ 19. Trạng từ trang trọng 24 từ 20. Trạng từ mức độ cấp cao 29 từ 21. Từ nối/cụm nối cấp cao 15 từ 22. Cụm Latin trong kinh doanh 27 từ 23. Cụm Latin học thuật 17 từ 24. Từ văn bản trang trọng 15 từ 25. Tài chính bậc thầy 9 từ 26. Kinh tế bậc thầy 25 từ 27. Pháp lý bậc thầy 19 từ 28. Doanh nghiệp bậc thầy 19 từ 29. Y khoa/khoa học (đuôi dài) 34 từ 30. Công nghệ (đuôi dài) 34 từ 31. Nhân sự bậc thầy 16 từ 32. Marketing bậc thầy 23 từ 33. Nghiên cứu học thuật 18 từ 34. Tính từ học thuật 10 từ 35. Cặp từ dễ nhầm cấp cao 13 từ 36. Động từ "đọc/xem xét kỹ" 18 từ 37. Động từ cảm xúc/thái độ 32 từ 38. Động từ xu hướng/biến động 6 từ 39. Động từ phân bổ/chi 11 từ 40. Tính từ "trơn tru/cồng kềnh" 15 từ 41. Tính từ thái độ/cảm xúc 19 từ 42. Danh từ số lượng/phạm vi 18 từ 43. Danh từ thời điểm/giai đoạn 19 từ 44. Trạng từ cách thức/tần suất 14 từ 45. Thuật ngữ kinh doanh hiện đại 19 từ
Danh sách từ vựng  10 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˌθiː.əˈret̬.ɪ.kəl/
adj.
thuộc lý thuyết, mang tính lý luận
The theoretical framework guides the entire study.
Khung lý thuyết định hướng toàn bộ nghiên cứu.
Chi tiết
His argument remained purely theoretical.Lập luận của anh ấy vẫn thuần túy mang tính lý thuyết.
Đồng nghĩaconceptualhypothetical
Cụm hay dùngtheoretical frameworktheoretical basistheoretical modeltheoretical approach
Họ từtheorytheoristtheorizetheoretically
Dùng 'theoretical' khi đối lập với 'practical/empirical' — rất phổ biến Part 7 academic.
/ˌmʌl.tiˈfæs.ɪ.t̬ɪd/
adj.
đa diện, nhiều khía cạnh
It is a multifaceted problem with no easy fix.
Đó là vấn đề đa diện, không dễ giải quyết.
Chi tiết
She has a multifaceted role in the organization.Cô ấy đảm nhận vai trò nhiều mặt trong tổ chức.
Đồng nghĩacomplexmany-sided
Cụm hay dùnga multifaceted approachmultifaceted issuemultifaceted challengemultifaceted role
Nhiều mặt/khía cạnh. Trang trọng hơn 'complex' trong văn viết học thuật.
/ˌɪn.tɚˌdɪs.ɪˈplɪn.er.i/
adj.
liên ngành, kết hợp nhiều lĩnh vực
The project requires an interdisciplinary team of experts.
Dự án đòi hỏi một nhóm chuyên gia liên ngành.
Chi tiết
Interdisciplinary research yields broader insights.Nghiên cứu liên ngành mang lại cái nhìn toàn diện hơn.
Đồng nghĩacross-disciplinarymultidisciplinary
Cụm hay dùnginterdisciplinary researchinterdisciplinary approachinterdisciplinary collaborationinterdisciplinary field
Họ từdisciplinedisciplinaryinterdisciplinarity
'inter-' = giữa các lĩnh vực; khác 'multidisciplinary' (song song, không tích hợp sâu).
/ˌpær.ə.dɪɡˈmæt̬.ɪk/
adj.
mang tính mẫu mực, điển hình của một mô hình
This case is a paradigmatic example of poor governance.
Trường hợp này là ví dụ điển hình của quản trị kém.
Chi tiết
The shift represented a paradigmatic change in thinking.Sự thay đổi đó đại diện cho bước chuyển mô hình tư duy.
Đồng nghĩaarchetypalexemplary
Cụm hay dùngparadigmatic exampleparadigmatic shiftparadigmatic caseparadigmatic model
Họ từparadigmparadigmatically
Từ 'paradigm' (mô hình tư duy); dùng khi muốn nói 'điển hình nhất cho cách tiếp cận'.
/ˈnɔːr.mə.t̬ɪv/
adj.
mang tính chuẩn mực, quy chuẩn
Normative guidelines shape professional conduct.
Hướng dẫn chuẩn mực định hình hành vi nghề nghiệp.
Chi tiết
The report takes a normative stance on ethics.Báo cáo có quan điểm chuẩn mực về đạo đức.
Đồng nghĩaprescriptiveregulatory
Cụm hay dùngnormative frameworknormative standardsnormative expectationsnormative behavior
Họ từnormnormalizenormatively
Đối lập 'descriptive' (mô tả) vs 'normative' (quy định phải thế nào).
/ˈkwɑːn.t̬ɪ.faɪ.ə.bəl/
adj.
có thể định lượng, đo đếm được
The benefits of training are not always quantifiable.
Lợi ích của đào tạo không phải lúc nào cũng đo đếm được.
Chi tiết
We need quantifiable metrics for success.Chúng ta cần các chỉ số có thể định lượng cho thành công.
Đồng nghĩameasurablecalculable
Cụm hay dùngquantifiable resultsquantifiable dataquantifiable impactquantifiable metrics
Họ từquantifyquantityquantificationquantifiably
Cặp quan trọng: 'quantifiable' (đo được) ↔ 'qualitative' (định tính, không đo số).
/ˈɪt̬.ɚ.ə.t̬ɪv/
adj.
lặp đi lặp lại (để cải tiến dần), theo vòng lặp
Product development follows an iterative design process.
Phát triển sản phẩm theo quy trình thiết kế lặp lại.
Chi tiết
The iterative approach allows continuous improvement.Cách tiếp cận lặp vòng cho phép cải tiến liên tục.
Đồng nghĩacyclicalrepetitive
Cụm hay dùngiterative processiterative designiterative approachiterative modeliterative feedback
Họ từiterateiterationiteratively
Trong TOEIC Part 7, 'iterative' hay xuất hiện trong bài về quy trình R&D, agile, quản lý dự án.
/daɪˈkɒt.ə.məs/
adj.
nhị phân, chia đôi thành hai mặt đối lập
Viewing the issue as dichotomous oversimplifies reality.
Nhìn vấn đề theo kiểu nhị phân là đơn giản hóa quá mức thực tế.
Chi tiết
The dichotomous choice left no room for compromise.Lựa chọn nhị phân không để lại chỗ cho thỏa hiệp.
Đồng nghĩabinarypolarized
Cụm hay dùngdichotomous thinkingdichotomous choicedichotomous variabledichotomous viewdichotomous distinction
Họ từdichotomydichotomously
Gốc 'dichotomy' (sự phân đôi). Dùng khi phê phán cách nghĩ 'trắng hoặc đen'.
/səbˈdʒek.t̬ɪv/
adj.
chủ quan, dựa trên cảm nhận cá nhân
Performance ratings can be highly subjective.
Đánh giá hiệu suất có thể rất chủ quan.
Chi tiết
Subjective criteria make comparisons difficult.Tiêu chí chủ quan khiến việc so sánh trở nên khó khăn.
Đồng nghĩapersonalbiased
Cụm hay dùngsubjective judgmentsubjective assessmentsubjective viewsubjective criteriaremain subjective
Họ từsubjectsubjectivitysubjectivelysubjectivism
Cặp cốt lõi học thuật: 'objective' (khách quan) vs 'subjective' (chủ quan).
/əˈnæl.ə.ɡəs/
adj.
tương tự, có thể so sánh được về chức năng/cấu trúc
The situation is analogous to what happened in 2008.
Tình huống tương tự như những gì đã xảy ra năm 2008.
Chi tiết
The new system is analogous to existing solutions.Hệ thống mới tương tự với các giải pháp hiện có.
Đồng nghĩacomparableparallel
Cụm hay dùnganalogous toanalogous situationanalogous processanalogous caseanalogous structure
Họ từanalogyanalogouslyanalogize
'Analogous' thường đi với 'to': 'analogous to X'. Dùng khi so sánh chức năng, không nhất thiết hình thức.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...