Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

61. Academic Word List C1 – 1

30 từ C1 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  30 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˌmʌl.tiˈfæs.ɪ.t̬ɪd/
adj.
đa diện, nhiều khía cạnh
It is a multifaceted problem with no easy fix.
Đó là vấn đề đa diện, không dễ giải quyết.
Chi tiết
She has a multifaceted role in the organization.Cô ấy đảm nhận vai trò nhiều mặt trong tổ chức.
Đồng nghĩacomplexmany-sided
Cụm hay dùnga multifaceted approachmultifaceted issuemultifaceted challengemultifaceted role
Nhiều mặt/khía cạnh. Trang trọng hơn 'complex' trong văn viết học thuật.
—
/ˌpær.ə.dɪɡˈmæt̬.ɪk/
adj.
mang tính mẫu mực, điển hình của một mô hình
This case is a paradigmatic example of poor governance.
Trường hợp này là ví dụ điển hình của quản trị kém.
Chi tiết
The shift represented a paradigmatic change in thinking.Sự thay đổi đó đại diện cho bước chuyển mô hình tư duy.
Đồng nghĩaarchetypalexemplary
Cụm hay dùngparadigmatic exampleparadigmatic shiftparadigmatic caseparadigmatic model
Họ từparadigmparadigmatically
Từ 'paradigm' (mô hình tư duy); dùng khi muốn nói 'điển hình nhất cho cách tiếp cận'.
—
/ˈnɔːr.mə.t̬ɪv/
adj.
mang tính chuẩn mực, quy chuẩn
Normative guidelines shape professional conduct.
Hướng dẫn chuẩn mực định hình hành vi nghề nghiệp.
Chi tiết
The report takes a normative stance on ethics.Báo cáo có quan điểm chuẩn mực về đạo đức.
Đồng nghĩaprescriptiveregulatory
Cụm hay dùngnormative frameworknormative standardsnormative expectationsnormative behavior
Họ từnormnormalizenormatively
Đối lập 'descriptive' (mô tả) vs 'normative' (quy định phải thế nào).
—
/ˈkwɑːn.t̬ɪ.faɪ.ə.bəl/
adj.
có thể định lượng, đo đếm được
The benefits of training are not always quantifiable.
Lợi ích của đào tạo không phải lúc nào cũng đo đếm được.
Chi tiết
We need quantifiable metrics for success.Chúng ta cần các chỉ số có thể định lượng cho thành công.
Đồng nghĩameasurablecalculable
Cụm hay dùngquantifiable resultsquantifiable dataquantifiable impactquantifiable metrics
Họ từquantifyquantityquantificationquantifiably
Cặp quan trọng: 'quantifiable' (đo được) ↔ 'qualitative' (định tính, không đo số).
—
/ˈɪt̬.ɚ.ə.t̬ɪv/
adj.
lặp đi lặp lại (để cải tiến dần), theo vòng lặp
Product development follows an iterative design process.
Phát triển sản phẩm theo quy trình thiết kế lặp lại.
Chi tiết
The iterative approach allows continuous improvement.Cách tiếp cận lặp vòng cho phép cải tiến liên tục.
Đồng nghĩacyclicalrepetitive
Cụm hay dùngiterative processiterative designiterative approachiterative modeliterative feedback
Họ từiterateiterationiteratively
Trong TOEIC Part 7, 'iterative' hay xuất hiện trong bài về quy trình R&D, agile, quản lý dự án.
—
/daɪˈkɒt.ə.məs/
adj.
nhị phân, chia đôi thành hai mặt đối lập
Viewing the issue as dichotomous oversimplifies reality.
Nhìn vấn đề theo kiểu nhị phân là đơn giản hóa quá mức thực tế.
Chi tiết
The dichotomous choice left no room for compromise.Lựa chọn nhị phân không để lại chỗ cho thỏa hiệp.
Đồng nghĩabinarypolarized
Cụm hay dùngdichotomous thinkingdichotomous choicedichotomous variabledichotomous viewdichotomous distinction
Họ từdichotomydichotomously
Gốc 'dichotomy' (sự phân đôi). Dùng khi phê phán cách nghĩ 'trắng hoặc đen'.
—
/səbˈdʒek.t̬ɪv/
adj.
chủ quan, dựa trên cảm nhận cá nhân
Performance ratings can be highly subjective.
Đánh giá hiệu suất có thể rất chủ quan.
Chi tiết
Subjective criteria make comparisons difficult.Tiêu chí chủ quan khiến việc so sánh trở nên khó khăn.
Đồng nghĩapersonalbiased
Cụm hay dùngsubjective judgmentsubjective assessmentsubjective viewsubjective criteriaremain subjective
Họ từsubjectsubjectivitysubjectivelysubjectivism
Cặp cốt lõi học thuật: 'objective' (khách quan) vs 'subjective' (chủ quan).
—
/əˈnæl.ə.ɡəs/
adj.
tương tự, có thể so sánh được về chức năng/cấu trúc
The situation is analogous to what happened in 2008.
Tình huống tương tự như những gì đã xảy ra năm 2008.
Chi tiết
The new system is analogous to existing solutions.Hệ thống mới tương tự với các giải pháp hiện có.
Đồng nghĩacomparableparallel
Cụm hay dùnganalogous toanalogous situationanalogous processanalogous caseanalogous structure
Họ từanalogyanalogouslyanalogize
'Analogous' thường đi với 'to': 'analogous to X'. Dùng khi so sánh chức năng, không nhất thiết hình thức.
—
/tuː ˈhaɪlaɪt ðə ˈfaɪndɪŋz/
phr.
nhấn mạnh các kết quả của nghiên cứu
To highlight the findings, we need to focus on the data.
Để nhấn mạnh các phát hiện, chúng ta cần tập trung vào dữ liệu.
Chi tiết
To highlight the findings, let’s discuss their implications.Để nhấn mạnh các phát hiện, hãy thảo luận về những hệ quả của chúng.
Đồng nghĩato emphasizeto stress
Cụm hay dùngto highlight the main findingsto highlight the significant findings
Dùng để chỉ ra các phát hiện quan trọng.
—
/tuː prɪˈzɛnt ðə meɪn ˈɑːrɡjʊmənts/
phr.
trình bày các điểm chính của một cuộc thảo luận
To present the main arguments, we need to consider both sides.
Để trình bày các luận điểm chính, chúng ta cần xem xét cả hai bên.
Chi tiết
To present the main arguments, let’s summarize the debate.Để trình bày các luận điểm chính, hãy tóm tắt cuộc tranh luận.
Đồng nghĩato summarizeto outline
Cụm hay dùngto present the key argumentsto present the essential arguments
Dùng khi bạn muốn chỉ ra các luận điểm chính.
—
/nɛkst ɪn laɪn/
phr.
ý kiến hoặc điểm tiếp theo
Next in line is the issue of funding.
Điểm tiếp theo là vấn đề tài trợ.
Chi tiết
Next in line is improving public transport.Điểm tiếp theo là cải thiện giao thông công cộng.
Đồng nghĩasubsequentlythen
Cụm hay dùngnext in line for discussionnext in line for consideration
Thường dùng để chỉ thứ tự ý tưởng.
—
/ˈfɑloʊɪŋ ðæt/
phr.
sau đó; tiếp theo
Following that, we will analyze the data.
Sau đó, chúng ta sẽ phân tích dữ liệu.
Chi tiết
Following that, the team will present their findings.Sau đó, nhóm sẽ trình bày kết quả của họ.
Đồng nghĩaafter thatsubsequently
Cụm hay dùngfollowing that discussionfollowing that event
Giúp kết nối các phần trong một bài viết.
—
/ɪn əˈdɪʃən tu ðæt/
phr.
cũng; như một điểm bổ sung
In addition to that, we must consider the environmental impact.
Ngoài ra, chúng ta phải xem xét tác động môi trường.
Chi tiết
In addition to that, the report highlights key statistics.Ngoài ra, báo cáo nêu bật các thống kê chính.
Đồng nghĩamoreoverfurthermore
Cụm hay dùngin addition to that pointin addition to that evidence
Thường dùng để mở rộng ý tưởng.
—
/tə ɪˈlæbəˌreɪt/
phr.
để cung cấp thêm chi tiết về một điều gì đó
To elaborate, we need to consider several factors.
Để làm rõ, chúng ta cần xem xét nhiều yếu tố.
Chi tiết
To elaborate on this point, I will provide examples.Để làm rõ điểm này, tôi sẽ cung cấp ví dụ.
Đồng nghĩato expandto explain
Cụm hay dùngto elaborate furtherto elaborate on a topic
Giúp cung cấp thông tin chi tiết hơn.
—
/tə əˈkaʊnt fɔr/
phr.
để giải thích hoặc biện minh cho một điều gì đó
To account for this discrepancy, we need more data.
Để giải thích sự khác biệt này, chúng ta cần thêm dữ liệu.
Chi tiết
To account for the results, we must analyze the variables.Để giải thích kết quả, chúng ta phải phân tích các biến số.
Đồng nghĩato explainto justify
Cụm hay dùngto account for the differencesto account for the changes
Giúp giải thích các vấn đề phức tạp.
—
/aʊtˌlaɪn ðə kiː ˈæspekt/
phr.
mô tả các đặc điểm hoặc điểm chính
I will outline the key aspects of the project in my presentation.
Tôi sẽ mô tả các đặc điểm chính của dự án trong bài thuyết trình của mình.
Chi tiết
The report aims to outline the key aspects of the research findings.Báo cáo này nhằm mô tả các đặc điểm chính của các kết quả nghiên cứu.
Đồng nghĩato summarize the key points
Cụm hay dùngoutline the key aspectsoutline the main featuresoutline the essential points
Sử dụng để giới thiệu các yếu tố chính trong một chủ đề.
—
/prəˈvaɪd ə briːf ˈoʊvərˌvjuː/
phr.
cung cấp một tóm tắt ngắn gọn về điều gì đó
This section will provide a brief overview of the main findings.
Phần này sẽ cung cấp một tóm tắt ngắn gọn về các phát hiện chính.
Chi tiết
Let me provide a brief overview of the research process.Hãy để tôi cung cấp một tóm tắt ngắn gọn về quy trình nghiên cứu.
Đồng nghĩato give a summary
Cụm hay dùngprovide a brief overviewprovide an overview of the topicprovide a concise overview
Rất hữu ích trong các bài viết hoặc thuyết trình.
—
/ˈklærɪfaɪ ðə dɪsˈkʌʃən/
phr.
làm cho cuộc thảo luận rõ ràng và dễ hiểu hơn
I would like to clarify the discussion on economic impacts.
Tôi muốn làm rõ cuộc thảo luận về các tác động kinh tế.
Chi tiết
This slide will clarify the discussion about our findings.Trang này sẽ làm rõ cuộc thảo luận về các phát hiện của chúng tôi.
Đồng nghĩato explain the discussion
Cụm hay dùngclarify the discussionclarify the main pointsclarify the arguments
Rất quan trọng để đảm bảo sự hiểu biết chung.
—
/ˈɛm.fə.saɪz ðə meɪn ˈfaɪndɪŋz/
phr.
nhấn mạnh các kết quả quan trọng nhất
We need to emphasize the main findings of the study.
Chúng ta cần nhấn mạnh các kết quả chính của nghiên cứu.
Chi tiết
In this report, I will emphasize the main findings clearly.Trong báo cáo này, tôi sẽ nhấn mạnh các phát hiện chính một cách rõ ràng.
Đồng nghĩato stress the main findings
Cụm hay dùngemphasize the main findingsemphasize the resultsemphasize the importance
Giúp người nghe hoặc đọc hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của thông tin.
—
/ˈhaɪˌlaɪt ðə kiː ˈɪʃuːz/
phr.
chỉ ra những vấn đề hoặc chủ đề quan trọng nhất
I would like to highlight the key issues in our analysis.
Tôi muốn chỉ ra những vấn đề chính trong phân tích của chúng tôi.
Chi tiết
This section will highlight the key issues affecting our strategy.Phần này sẽ chỉ ra những vấn đề chính ảnh hưởng đến chiến lược của chúng tôi.
Đồng nghĩato point out the key issues
Cụm hay dùnghighlight the key issueshighlight the main problemshighlight the challenges
Giúp nhấn mạnh những vấn đề cần giải quyết.
—
/riˈɪtəreɪt ðə ˈfaɪndɪŋz/
phr.
nhắc lại các kết quả để nhấn mạnh
I want to reiterate the findings of our research project.
Tôi muốn nhắc lại các kết quả của dự án nghiên cứu của chúng tôi.
Chi tiết
It is important to reiterate the findings to ensure understanding.Điều quan trọng là nhắc lại các kết quả để đảm bảo sự hiểu biết.
Đồng nghĩato restate the findings
Cụm hay dùngreiterate the findingsreiterate the resultsreiterate the conclusions
Cụm từ này giúp củng cố các kết quả đã đưa ra.
—
/prɪˈzɛnt ə ˈsʌməri ʌv/
phr.
cung cấp một mô tả ngắn gọn về điều gì đó
In this section, I will present a summary of the main arguments.
Trong phần này, tôi sẽ cung cấp một tóm tắt về các lập luận chính.
Chi tiết
Let’s present a summary of our findings before we proceed.Hãy cung cấp một tóm tắt về các phát hiện của chúng ta trước khi tiếp tục.
Đồng nghĩato give a summary of
Cụm hay dùngpresent a summary of findingspresent a summary of resultspresent a summary of discussions
Thường được dùng trong các báo cáo hoặc thuyết trình.
—
/riˈsteɪt ðə kənˈkluːʒənz/
phr.
nhắc lại các kết luận để làm rõ
I would like to restate the conclusions of our research.
Tôi muốn nhắc lại các kết luận của nghiên cứu của chúng tôi.
Chi tiết
Let me restate the conclusions for better understanding.Hãy để tôi nhắc lại các kết luận để dễ hiểu hơn.
Đồng nghĩato reiterate the conclusions
Cụm hay dùngrestate the conclusionsrestate the findingsrestate the main points
Giúp củng cố các kết luận đã đưa ra.
—
/aʊtˌlaɪn ðə kənˈkluːʒənz/
phr.
mô tả các kết luận chính rút ra từ nghiên cứu
I will outline the conclusions of our research in this section.
Tôi sẽ mô tả các kết luận của nghiên cứu trong phần này.
Chi tiết
Let’s outline the conclusions to clarify our findings.Hãy mô tả các kết luận để làm rõ các phát hiện của chúng ta.
Đồng nghĩato summarize the conclusions
Cụm hay dùngoutline the conclusionsoutline the findingsoutline the results
Giúp người đọc hiểu rõ hơn về kết quả nghiên cứu.
—
/ɡɪv ə briːf rɪˈkæp/
phr.
cung cấp một tóm tắt ngắn gọn về những gì đã nói
Let me give a brief recap of our discussion.
Hãy để tôi cung cấp một tóm tắt ngắn gọn về cuộc thảo luận của chúng ta.
Chi tiết
In this section, I will give a brief recap of the findings.Trong phần này, tôi sẽ cung cấp một tóm tắt ngắn gọn về các phát hiện.
Đồng nghĩato summarize briefly
Cụm hay dùnggive a brief recapgive a quick recapgive a short recap
Giúp củng cố thông tin đã trình bày.
—
/ˈhaɪˌlaɪt ðə meɪn ˈɑːɡjʊmənts/
phr.
nhấn mạnh các lý do hoặc tuyên bố quan trọng nhất
I want to highlight the main arguments of my thesis.
Tôi muốn nhấn mạnh các lý do chính trong luận án của mình.
Chi tiết
This presentation will highlight the main arguments for change.Bài thuyết trình này sẽ nhấn mạnh các lý do chính cho sự thay đổi.
Đồng nghĩato underscore the main arguments
Cụm hay dùnghighlight the main argumentshighlight the key pointshighlight the essential arguments
Giúp người đọc hiểu rõ hơn về lập luận của bạn.
—
/prɪˈzɛnt ðə kiː ˈteɪkeɪz/
phr.
nhấn mạnh các điểm quan trọng nhất cần nhớ
I will present the key takeaways from our discussion.
Tôi sẽ nhấn mạnh các điểm quan trọng nhất từ cuộc thảo luận của chúng ta.
Chi tiết
Let's present the key takeaways for future reference.Hãy nhấn mạnh các điểm quan trọng nhất để tham khảo trong tương lai.
Đồng nghĩato highlight the main points
Cụm hay dùngpresent the key takeawayspresent the main takeawayspresent the essential takeaways
Giúp củng cố những điểm cần nhớ.
—
/ɪn ðə fɜrst pleɪs/
phr.
để bắt đầu; lý do đầu tiên
In the first place, we must understand the problem.
Để bắt đầu, chúng ta phải hiểu vấn đề.
Chi tiết
In the first place, why did we choose this method?Để bắt đầu, tại sao chúng ta lại chọn phương pháp này?
Đồng nghĩafirst of all
Cụm hay dùngin the first place, it is importantin the first place, we should consider
Dùng để nhấn mạnh lý do đầu tiên khi trình bày ý kiến.
—
/ˈæf.tər ðæt/
phr.
sau một điều gì đó; tiếp theo
We will complete the survey, and after that, we can analyze the data.
Chúng tôi sẽ hoàn thành khảo sát, và sau đó, chúng tôi có thể phân tích dữ liệu.
Chi tiết
Finish your homework, and after that, you can watch TV.Hoàn thành bài tập về nhà, và sau đó, bạn có thể xem TV.
Đồng nghĩathen
Cụm hay dùngafter that, we willafter that, it becomes
Dùng để chỉ hành động xảy ra ngay sau một hành động khác.
—
/tə prəʊˈsiːd/
phr.
để tiếp tục hoặc đi về phía trước
We will proceed with the next steps after this discussion.
Chúng ta sẽ tiếp tục với các bước tiếp theo sau cuộc thảo luận này.
Chi tiết
Let's proceed to the next topic on the agenda.Hãy tiếp tục đến chủ đề tiếp theo trong chương trình nghị sự.
Đồng nghĩato continueto advance
Cụm hay dùngto proceed with cautionto proceed to the next step
Dùng để chỉ hành động tiếp tục.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...