Dishtowel
/ˈdɪʃ.taʊəl/ A2
Nghĩa
Khăn lau chén
n
Định nghĩa · A cloth used for drying dishes.
“I dry the dishes with a clean dishtowel.”Tôi lau chén bát bằng một khăn lau chén sạch.
“Hang the dishtowel to dry.”Treo khăn lau chén cho khô.
Đồng nghĩa
tea towelkitchen towel
Cụm hay dùng
dry dishes with a dishtowelclean dishtowel
Cấu tạoTừ 'dish' và 'towel' ghép lại.
Mẹo IELTS · Mô tả dụng cụ nhà bếp trong bài viết.
Ghi chú · Khăn lau chén, thường bằng vải.