Steamer
/ˈstiː.mər/ A2
Nghĩa
Nồi hấp
n
Định nghĩa · A device that uses steam to cook food.
“I cook vegetables in the steamer for a healthy meal.”Tôi nấu rau trong nồi hấp cho bữa ăn lành mạnh.
“She cooked dumplings in a steamer.”Cô ấy hấp bánh bao trong nồi hấp.
Đồng nghĩa
steamer potsteamer basket
Cụm hay dùng
steam vegetables in a steamerbamboo steamer
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về ẩm thực trong IELTS.
Ghi chú · Dùng hấp thực phẩm bằng hơi nước.