Từ vựng C1

Chủ đề corporate ma · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hostile takeover

/ˈhoʊ.staɪl ˈteɪk.oʊ.vɚ/ C1 TOEIC phổ biến #5083

Nghĩa

thâu tóm thù địch n.

Định nghĩa · Acquisition of a company against its will.

“The board rejected the hostile takeover bid unanimously.”Hội đồng quản trị đồng loạt bác bỏ thâu tóm thù địch.

“A hostile takeover bypasses management to reach shareholders directly.”Thâu tóm thù địch bỏ qua ban quản lý để tiếp cận cổ đông.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thảo luận về chiến lược kinh doanh trong bài viết.

Ghi chú · 'Hostile' vì ban quản lý không đồng ý. Các biện pháp phòng thủ: poison pill, white knight.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...