spin-off
Nghĩa
Định nghĩa · a company created from a larger one
“The spin-off was listed on the stock exchange last month.”Công ty tách ra đã được niêm yết trên sàn chứng khoán tháng trước.
“A spin-off allows the new entity to focus on its core market.”Việc tách công ty giúp thực thể mới tập trung vào thị trường cốt lõi.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'spin-off' để mô tả sự phát triển doanh nghiệp.
Ghi chú · 'Spin-off' = công ty mẹ tách một bộ phận thành pháp nhân riêng. Cổ đông hiện hữu thường được phân bổ cổ phiếu mới.