equity stake
Nghĩa
Định nghĩa · ownership in a company
“The fund acquired a 30% equity stake in the startup.”Quỹ đầu tư mua lại 30% cổ phần trong startup.
“Selling an equity stake raised capital for expansion.”Bán phần cổ phần giúp huy động vốn mở rộng kinh doanh.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi thảo luận về đầu tư trong IELTS.
Ghi chú · 'Dilute an equity stake' = giảm tỷ lệ sở hữu do phát hành thêm cổ phiếu. Quan trọng trong bối cảnh gọi vốn.