conglomerate
Nghĩa
Định nghĩa · a large corporation made up of diverse companies
“The conglomerate owns businesses in energy, media, and retail.”Tập đoàn đa ngành này sở hữu doanh nghiệp trong lĩnh vực năng lượng, truyền thông và bán lẻ.
“Investors questioned the strategy of the sprawling conglomerate.”Nhà đầu tư đặt câu hỏi về chiến lược của tập đoàn phân tán.
Mẹo IELTS · Sử dụng trong các chủ đề kinh doanh trong IELTS.
Ghi chú · 'Conglomerate discount' = định giá thấp hơn vì đa ngành khó quản lý. Gặp nhiều trong bài đọc chiến lược.