antitrust
Nghĩa
Định nghĩa · Relating to laws against monopolies.
“Regulators cited antitrust concerns and blocked the deal.”Cơ quan quản lý nêu lo ngại độc quyền và chặn giao dịch.
“The antitrust review delayed the merger by six months.”Quá trình xem xét chống độc quyền làm trì hoãn vụ sáp nhập 6 tháng.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'antitrust' để thể hiện luật pháp trong bài viết.
Ghi chú · 'Antitrust clearance' = được phép tiến hành sau khi cơ quan chống độc quyền chấp thuận.