participant
/pɑ:'tisipənt/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #1103
“participants” là số nhiều của participant — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
người tham gia
danh từ
“Every participant in the study was required to sign a consent form.”Mỗi người tham gia nghiên cứu đều phải ký một mẫu đồng ý.
Biến thể từ
participants số nhiều
Đồng nghĩa
memberentrantcontributorplayer
Trái nghĩa
observerspectatornonparticipant
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
participant
/pɑ:'tisipənt/
danh từ
- người tham gia, người tham dự
tính từ
- tham gia, tham dự
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who takes part in an activity