Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

participant

/pɑ:'tisipənt/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #1103

“participants” là số nhiều của participant — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người tham gia danh từ

“Every participant in the study was required to sign a consent form.”Mỗi người tham gia nghiên cứu đều phải ký một mẫu đồng ý.

Biến thể từ participants số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

participant

/pɑ:'tisipənt/

danh từ

  • người tham gia, người tham dự

tính từ

  • tham gia, tham dự
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who takes part in an activity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...