humility
Nghĩa
Định nghĩa · The quality of being humble and modest.
“His humility despite great success earned wide respect.”Sự khiêm tốn của anh dù thành công lớn đã giành được sự tôn trọng rộng rãi.
“Intellectual humility helps leaders accept feedback.”Sự khiêm tốn trí tuệ giúp các nhà lãnh đạo chấp nhận phản hồi.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để mô tả phẩm chất cá nhân.
Ghi chú · Word-form: humble (adj.) → humility (n.).