Từ vựng C1

Chủ đề abstract quality · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

conscientiousness

/ˌkɒn.ʃiˈɛn.ʃəs.nəs/ C1 TOEIC phổ biến #5374

Nghĩa

sự tận tâm, cẩn thận n.

Định nghĩa · The quality of being diligent and careful in doing tasks.

“His conscientiousness ensured every report was error-free.”Sự tận tâm của anh đảm bảo mọi báo cáo đều không có lỗi.

“Conscientiousness is a predictor of job performance.”Sự cẩn thận là yếu tố dự báo hiệu suất công việc.

Mẹo IELTS · Nên nhấn mạnh sự tận tâm trong bài viết hoặc nói.

Ghi chú · Word-form: conscientious (adj.) → conscientiousness (n.) — danh từ rất dài, nhớ đuôi -ness.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...