Từ vựng C1

Chủ đề abstract quality · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

thoroughness

/ˈθɜr.ə.nəs/ C1 TOEIC phổ biến #5368

Nghĩa

sự tỉ mỉ, kỹ càng n.

Định nghĩa · The quality of being very careful and precise in work.

“The audit's thoroughness uncovered several discrepancies.”Sự tỉ mỉ của cuộc kiểm toán đã phát hiện nhiều sai lệch.

“Thoroughness in research separates good analysts.”Sự kỹ càng trong nghiên cứu phân biệt các nhà phân tích giỏi.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả quy trình làm việc chi tiết.

Ghi chú · Word-form: thorough (adj.) → thoroughness (n.).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...