Từ vựng C1

Chủ đề abstract quality · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

impartiality

/ɪmˌpɑːr.ʃiˈæl.ɪ.ti/ C1 TOEIC phổ biến #5369

Nghĩa

sự công bằng, không thiên vị n.

Định nghĩa · the quality of being fair and unbiased

“Judges are expected to act with strict impartiality.”Thẩm phán được kỳ vọng hành xử với sự công bằng nghiêm túc.

“The committee's impartiality was questioned by applicants.”Sự công bằng của hội đồng bị các ứng viên đặt câu hỏi.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự công bằng trong các luận điểm.

Ghi chú · Word-form: impartial (adj.) → impartiality (n.); tiền tố im- = phủ định partial.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...