impartiality
Nghĩa
Định nghĩa · the quality of being fair and unbiased
“Judges are expected to act with strict impartiality.”Thẩm phán được kỳ vọng hành xử với sự công bằng nghiêm túc.
“The committee's impartiality was questioned by applicants.”Sự công bằng của hội đồng bị các ứng viên đặt câu hỏi.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự công bằng trong các luận điểm.
Ghi chú · Word-form: impartial (adj.) → impartiality (n.); tiền tố im- = phủ định partial.