perseverance
Nghĩa
Định nghĩa · The quality of continuing to try despite difficulties.
“Perseverance helped the team meet the tight deadline.”Sự kiên trì giúp nhóm hoàn thành đúng thời hạn gấp.
“Success in sales demands both skill and perseverance.”Thành công trong bán hàng đòi hỏi cả kỹ năng lẫn sự kiên trì.
Mẹo IELTS · Nêu rõ sự kiên trì trong quá trình học tập.
Ghi chú · Word-form: persevere (v.) → perseverance (n.).