Từ vựng B1

Chủ đề legal · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

permit

/ˈpɜːrmɪt/ B1 TOEIC phổ biến #2810

Nghĩa

giấy phép / cho phép n. / v.

Định nghĩa · An official document allowing someone to do something.

“You need a work permit to be employed here.”Bạn cần giấy phép lao động để làm việc tại đây.

“The manager permitted early access to the building.”Người quản lý cho phép vào tòa nhà sớm.

Đồng nghĩa authorizationallow
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa là 'cho phép'.

Mẹo IELTS · Nêu rõ loại giấy phép trong bài viết.

Ghi chú · Danh từ 'permit' nhấn âm ở âm tiết 1 /ˈpɜːrmɪt/; động từ nhấn âm tiết 2 /pərˈmɪt/. Đây là 'noun-verb stress shift' cần nhớ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...