regulation
Nghĩa
Định nghĩa · A rule or guideline that must be followed.
“The company follows all government regulations.”Công ty tuân theo mọi quy định của chính phủ.
“New data regulations took effect this month.”Các quy định dữ liệu mới có hiệu lực tháng này.
Mẹo IELTS · Nói về quy định có thể làm bài viết của bạn thuyết phục hơn.
Ghi chú · Thường dùng số nhiều 'regulations' khi nói về tập hợp các quy tắc. Hay gặp cụm 'in accordance with regulations'.