license
Nghĩa
Định nghĩa · A document that allows someone to do something legally.
“The firm applied for a business license last week.”Công ty đã nộp đơn xin giấy phép kinh doanh tuần trước.
“Only licensed contractors may renovate the office.”Chỉ nhà thầu được cấp phép mới được cải tạo văn phòng.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'license' khi nói về quy định pháp lý trong IELTS.
Ghi chú · Chính tả: 'license' (Mỹ, cả danh từ và động từ); Anh dùng 'licence' (n.) và 'license' (v.). TOEIC dùng cách viết Mỹ.