Từ vựng B1

Chủ đề legal · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

legal

/ˈliːɡəl/ B1 TOEIC phổ biến #2806

Nghĩa

hợp pháp, thuộc về pháp luật adj.

Định nghĩa · Relating to the law or rules.

“The contract must meet all legal requirements.”Hợp đồng phải đáp ứng mọi yêu cầu pháp lý.

“They hired a legal advisor for the dispute.”Họ thuê cố vấn pháp lý để giải quyết tranh chấp.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thảo luận về quyền lợi trong phần viết.

Ghi chú · Phân biệt: legal (hợp pháp theo luật) vs. legitimate (được công nhận rộng hơn). TOEIC Part 7 hay gặp 'legal document', 'legal notice'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...