credibility
Nghĩa
Định nghĩa · The quality of being trusted and believed in.
“Accurate reports build a company's credibility.”Báo cáo chính xác xây dựng độ tin cậy của công ty.
“The spokesperson's credibility was questioned by reporters.”Độ tin cậy của người phát ngôn bị các phóng viên đặt câu hỏi.
Mẹo IELTS · Dùng để nhấn mạnh tính đáng tin cậy.
Ghi chú · 'Credibility' và 'credibility gap' (khoảng cách giữa lời nói và thực tế) thường xuất hiện trong bài đọc TOEIC.