Từ vựng B1

Chủ đề contracts · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

party

/ˈpɑːrti/ B1 TOEIC phổ biến #2418

Nghĩa

bên (trong hợp đồng); bữa tiệc n.

Định nghĩa · A group of people involved in a legal agreement or a social event.

“The agreement binds both parties.”Thỏa thuận ràng buộc cả hai bên.

“A third party must witness the signing.”Bên thứ ba phải chứng kiến việc ký kết.

Đồng nghĩa sideparticipant
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'part' và hậu tố '-y'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về hợp tác trong IELTS.

Ghi chú · Trong văn bản pháp lý, 'party' = bên ký kết, không phải bữa tiệc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...