renew
Nghĩa
Định nghĩa · To extend the duration of something.
“We plan to renew the contract annually.”Chúng tôi dự định gia hạn hợp đồng hàng năm.
“Please renew your membership before it expires.”Vui lòng gia hạn thành viên trước khi hết hạn.
Mẹo IELTS · Nêu ví dụ về renew để làm rõ ý trong bài viết.
Ghi chú · 'Renew' = gia hạn; danh từ 'renewal' thường gặp trong thông báo hợp đồng.