valid
/ˈvælɪd/ B1 TOEIC phổ biến #2414
Nghĩa
có hiệu lực; hợp lệ
adj.
Định nghĩa · Something that is accepted as true or effective.
“This license is valid for one year.”Giấy phép này có hiệu lực một năm.
“Please provide a valid ID.”Vui lòng cung cấp giấy tờ tùy thân hợp lệ.
Đồng nghĩa
legitimatelegal
Cụm hay dùng
valid contractvalid untilremain validlegally valid
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về tính hợp lệ trong tài liệu.
Ghi chú · 'Valid' = có hiệu lực; đừng nhầm với 'valuable' (có giá trị).