| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/klɔːz/
|
n. |
điều khoản (trong hợp đồng)
Please read clause 5 carefully.
Vui lòng đọc kỹ điều khoản 5.
Chi tiếtThe contract has a penalty clause.Hợp đồng có một điều khoản phạt.
Đồng nghĩaprovisionterm
Cụm hay dùnga contract clausea penalty clauseunder this clauseadd a clause
'Clause' (điều khoản) dễ nhầm với 'cause' (nguyên nhân) — chú ý chính tả/phát âm.
|
— |
|
/tɜːrm/
|
n. |
điều khoản; thời hạn; thuật ngữ
The terms of payment are flexible.
Các điều khoản thanh toán khá linh hoạt.
Chi tiếtWe agreed on a two-year term.Chúng tôi đã đồng ý về thời hạn hai năm.
Đồng nghĩaconditionperiod
Cụm hay dùngterms and conditionspayment termson good termslong-term
Họ từterminateterminationterminal
'Term' có nhiều nghĩa — trong hợp đồng thường là 'điều khoản' hoặc 'thời hạn'.
|
— |
|
/ˈvælɪd/
|
adj. |
có hiệu lực; hợp lệ
This license is valid for one year.
Giấy phép này có hiệu lực một năm.
Chi tiếtPlease provide a valid ID.Vui lòng cung cấp giấy tờ tùy thân hợp lệ.
Đồng nghĩalegitimatelegal
Cụm hay dùngvalid contractvalid untilremain validlegally valid
Họ từvalidityvalidatevalidationinvalid
'Valid' = có hiệu lực; đừng nhầm với 'valuable' (có giá trị).
|
— |
|
/ɪkˈspaɪər/
|
v. |
hết hạn
The warranty will expire in June.
Bảo hành sẽ hết hạn vào tháng Sáu.
Chi tiếtYour subscription has expired.Đăng ký của bạn đã hết hạn.
Đồng nghĩalapserun out
Cụm hay dùngexpire soonexpired contractexpiry dateexpire on
Họ từexpiryexpirationexpired
'Expire' = hết hạn; danh từ là 'expiry' (BrE) hoặc 'expiration' (AmE).
|
— |
|
/rɪˈnjuː/
|
v. |
gia hạn; đổi mới
We plan to renew the contract annually.
Chúng tôi dự định gia hạn hợp đồng hàng năm.
Chi tiếtPlease renew your membership before it expires.Vui lòng gia hạn thành viên trước khi hết hạn.
Đồng nghĩaextendrefresh
Cụm hay dùngrenew a contractrenewal feeautomatic renewalrenew membership
Họ từrenewalrenewablerenewed
'Renew' = gia hạn; danh từ 'renewal' thường gặp trong thông báo hợp đồng.
|
— |
|
/ˌɑːblɪˈɡeɪʃn/
|
n. |
nghĩa vụ; trách nhiệm
Each party has legal obligations.
Mỗi bên có các nghĩa vụ pháp lý.
Chi tiếtYou are under no obligation to sign.Bạn không có nghĩa vụ phải ký.
Đồng nghĩadutyresponsibility
Cụm hay dùnglegal obligationfulfill an obligationunder obligationcontractual obligation
Họ từobligateobligatoryoblige
'Obligation' nặng hơn 'duty' — hàm nghĩa ràng buộc pháp lý hoặc đạo đức.
|
— |
|
/ˈpɑːrti/
|
n. |
bên (trong hợp đồng); bữa tiệc
The agreement binds both parties.
Thỏa thuận ràng buộc cả hai bên.
Chi tiếtA third party must witness the signing.Bên thứ ba phải chứng kiến việc ký kết.
Đồng nghĩasideparticipant
Cụm hay dùngthird partycontracting partyboth partiesparty to a contract
Trong văn bản pháp lý, 'party' = bên ký kết, không phải bữa tiệc.
|
— |
|
/briːtʃ/
|
n./v. |
vi phạm (hợp đồng)
They were sued for breach of contract.
Họ bị kiện vì vi phạm hợp đồng.
Chi tiếtAny delay could breach the agreement.Bất kỳ sự chậm trễ nào cũng có thể vi phạm thỏa thuận.
Đồng nghĩaviolationinfringement
Cụm hay dùngbreach of contractmaterial breachbreach an agreementbreach of duty
'Breach of contract' là cụm cố định rất thường gặp trong TOEIC Part 7.
|
— |
|
/prəˈvɪʒn/
|
n. |
điều khoản; quy định; sự cung cấp
This provision protects both sides.
Điều khoản này bảo vệ cả hai phía.
Chi tiếtThe contract makes no provision for delays.Hợp đồng không có điều khoản về chậm trễ.
Đồng nghĩaclausestipulation
Cụm hay dùngmake provisionunder this provisionprovision forcontract provision
Họ từprovideprovisionalprovider
'Provision' trong hợp đồng = điều khoản; trong tiếng thường ngày = sự cung cấp.
|
— |
|
/ɪnˈfɔːrs/
|
v. |
thực thi; cưỡng chế thi hành
Courts can enforce contract terms.
Tòa án có thể thực thi các điều khoản hợp đồng.
Chi tiếtThe company failed to enforce its policies.Công ty đã không thực thi các chính sách của mình.
Đồng nghĩaimplementuphold
Cụm hay dùngenforce a contractlegally enforceableenforce regulationsenforcement agency
Họ từenforcementenforceableunenforceable
'Enforce' = bắt buộc thi hành; 'enforceable' = có thể thực thi được (về mặt pháp lý).
|
— |
|
/ˈtɜːrmɪneɪt/
|
v. |
chấm dứt; kết thúc (hợp đồng)
Either party can terminate with notice.
Cả hai bên đều có thể chấm dứt hợp đồng với thông báo trước.
Chi tiếtThe employer terminated his contract early.Nhà tuyển dụng đã chấm dứt hợp đồng của anh ấy sớm.
Đồng nghĩaendcanceldissolve
Cụm hay dùngterminate a contracttermination noticeearly terminationtermination clause
Họ từterminationterminalterminable
'Terminate' mạnh hơn 'end' — thường dùng trong văn phong trang trọng/pháp lý.
|
— |
|
/ɪˈfektɪv/
|
adj. |
có hiệu lực; hiệu quả
The policy is effective from January 1.
Chính sách có hiệu lực từ ngày 1 tháng 1.
Chi tiếtAn effective contract protects all parties.Một hợp đồng hiệu quả bảo vệ tất cả các bên.
Đồng nghĩaoperativevalid
Cụm hay dùngeffective dateeffective immediatelycome into effecteffective from
Họ từeffecteffectivelyeffectivenessineffective
'Effective date' = ngày có hiệu lực — cụm quan trọng trong hợp đồng TOEIC.
|
— |
|
/ˈeksɪkjuːt/
|
v. |
ký kết (hợp đồng); thực hiện
Both CEOs executed the agreement today.
Cả hai CEO đã ký kết thỏa thuận hôm nay.
Chi tiếtThe project was executed on schedule.Dự án được thực hiện đúng tiến độ.
Đồng nghĩasignimplementcarry out
Cụm hay dùngexecute a contractexecute a planduly executedexecute an order
Họ từexecutionexecutiveexecutor
Trong pháp lý, 'execute' = ký kết chính thức; đừng nhầm với 'execute' nghĩa xử tử.
|
— |
|
/ɪnˈdemnɪfaɪ/
|
v. |
bồi thường; bảo đảm thiệt hại
The supplier agreed to indemnify us.
Nhà cung cấp đồng ý bồi thường cho chúng tôi.
Chi tiếtClients must indemnify the firm for losses.Khách hàng phải bồi thường cho công ty về các thiệt hại.
Đồng nghĩacompensatereimburse
Cụm hay dùngindemnify against lossindemnification clausehold harmless and indemnify
Họ từindemnityindemnification
'Indemnify' = bảo đảm không chịu thiệt hại — từ cấp cao thường gặp trong hợp đồng B2B.
|
— |
|
/kənˌsɪdəˈreɪʃn/
|
n. |
đối giá; sự đền bù (pháp lý); sự xem xét
Payment is the main consideration here.
Thanh toán là đối giá chính ở đây.
Chi tiếtThe proposal is under consideration.Đề xuất đang được xem xét.
Đồng nghĩacompensationfactor
Cụm hay dùngin consideration ofmutual considerationunder considerationvaluable consideration
Họ từconsiderconsiderableconsiderate
Trong luật hợp đồng, 'consideration' = đối giá (điều kiện để hợp đồng có giá trị pháp lý).
|
— |
|
/ˌkɑːnfɪˈdenʃl/
|
adj. |
bảo mật; mật
Keep this information confidential.
Hãy giữ thông tin này bảo mật.
Chi tiếtBoth sides signed a confidentiality agreement.Cả hai bên đã ký thỏa thuận bảo mật.
Đồng nghĩaprivateclassified
Cụm hay dùngconfidential informationstrictly confidentialconfidentiality agreementmark as confidential
Họ từconfidentialityconfidentiallyconfidence
'Confidentiality agreement' = NDA (Non-Disclosure Agreement) — cực kỳ phổ biến trong TOEIC.
|
— |
|
/ˌɑːrbɪˈtreɪʃn/
|
n. |
trọng tài; phân xử trọng tài
Disputes will be settled by arbitration.
Tranh chấp sẽ được giải quyết bằng trọng tài.
Chi tiếtBoth parties agreed to binding arbitration.Cả hai bên đồng ý trọng tài có tính ràng buộc.
Đồng nghĩamediationadjudication
Cụm hay dùngbinding arbitrationarbitration clausego to arbitrationarbitration panel
Họ từarbitratearbitrator
'Arbitration' = giải quyết tranh chấp ngoài tòa án qua trọng tài — nhanh hơn và rẻ hơn kiện tụng.
|
— |
|
/ˈsɪɡnətɔːri/
|
n. |
bên ký kết; người ký
All signatories must be present.
Tất cả các bên ký kết phải có mặt.
Chi tiếtShe is the authorized signatory.Cô ấy là người được ủy quyền ký kết.
Đồng nghĩasignercontracting party
Cụm hay dùngauthorized signatoryall signatoriessignatory partiesco-signatory
Họ từsignaturesignco-sign
'Authorized signatory' = người có thẩm quyền ký thay cho công ty — từ thường gặp trong hợp đồng thương mại.
|
— |
|
/əˈdendəm/
|
n. |
phụ lục; điều khoản bổ sung
The addendum explains payment details.
Phụ lục giải thích chi tiết thanh toán.
Chi tiếtPlease refer to the addendum attached.Vui lòng tham khảo phụ lục đính kèm.
Đồng nghĩasupplementappendixannex
Cụm hay dùngcontract addendumattach an addendumaddendum to the agreementsign the addendum
'Addendum' (số nhiều: addenda) = nội dung thêm vào sau; khác 'amendment' (sửa đổi nội dung cũ).
|
— |
|
/ˌdʒʊrɪsˈdɪkʃn/
|
n. |
thẩm quyền tài phán; phạm vi pháp lý
This contract falls under US jurisdiction.
Hợp đồng này thuộc thẩm quyền tài phán Hoa Kỳ.
Chi tiếtDisputes go to courts of jurisdiction.Tranh chấp được đưa ra tòa án có thẩm quyền.
Đồng nghĩaauthoritylegal domain
Cụm hay dùnggoverning jurisdictionunder jurisdictionjurisdiction clausechoose jurisdiction
Họ từjurisdictional
'Governing law and jurisdiction' = điều khoản chọn luật áp dụng — luôn có trong hợp đồng quốc tế.
|
— |
|
/ɪnˈdemnəti/
|
n. |
bồi thường thiệt hại; khoản đền bù
The clause provides indemnity for losses.
Điều khoản cung cấp khoản bồi thường cho thiệt hại.
Chi tiếtHe claimed indemnity for the damaged goods.Anh ấy yêu cầu bồi thường cho hàng hóa bị hỏng.
Đồng nghĩacompensationreimbursementdamages
Cụm hay dùngindemnity clauseclaim indemnityindemnity insurancehold harmless and indemnity
Họ từindemnifyindemnification
'Indemnity' = khoản tiền bồi thường; 'indemnify' là động từ tương ứng.
|
— |
|
/ˌfɔːrs məˈʒɜːr/
|
n. |
bất khả kháng
COVID-19 triggered the force majeure clause.
COVID-19 đã kích hoạt điều khoản bất khả kháng.
Chi tiếtNatural disasters are force majeure events.Thiên tai là các sự kiện bất khả kháng.
Đồng nghĩaact of Godunforeseeable event
Cụm hay dùngforce majeure clauseinvoke force majeureforce majeure eventcovered by force majeure
'Force majeure' là từ tiếng Pháp dùng trong luật quốc tế — miễn trách nhiệm khi xảy ra sự kiện ngoài tầm kiểm soát.
|
— |
|
/ˈsʌbkɑːntrækt/
|
n./v. |
hợp đồng phụ; thuê lại
The firm subcontracted part of the work.
Công ty đã thuê lại một phần công việc.
Chi tiếtThe subcontract was worth $50,000.Hợp đồng phụ trị giá 50.000 đô la.
Đồng nghĩaoutsourcecontract out
Cụm hay dùngsubcontract workaward a subcontractsubcontracting clauseno subcontracting without consent
Họ từsubcontractorsubcontracting
'Subcontract' = hợp đồng thứ cấp; 'subcontractor' = bên thực hiện theo hợp đồng phụ.
|
— |
|
/rɪˈsɪnd/
|
v. |
hủy bỏ; thu hồi (hợp đồng)
They rescinded the offer after reviewing.
Họ đã hủy bỏ đề nghị sau khi xem xét lại.
Chi tiếtThe court rescinded the contract.Tòa án đã hủy bỏ hợp đồng.
Đồng nghĩacancelrevokeannul
Cụm hay dùngrescind a contractrescind an offerright to rescindrescission of contract
Họ từrescission
'Rescind' mạnh hơn 'cancel' — hàm ý hủy bỏ hoàn toàn từ đầu như thể chưa từng tồn tại.
|
— |
|
/noʊˈveɪʃn/
|
n. |
thay thế hợp đồng; ký kết lại
Novation replaced the old supplier.
Thay thế hợp đồng đã đưa nhà cung cấp mới vào.
Chi tiếtA novation agreement was signed.Một thỏa thuận thay thế hợp đồng đã được ký.
Đồng nghĩasubstitutionreplacement
Cụm hay dùngnovation agreementnovation clausecontract novationdeed of novation
Họ từnovate
'Novation' = thay thế một bên hoặc toàn bộ hợp đồng bằng hợp đồng mới — khác 'assignment' (chuyển nhượng quyền).
|
— |
Đang tải...