Từ vựng B1

Chủ đề contracts · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

obligation

/ˌɑːblɪˈɡeɪʃn/ B1 TOEIC phổ biến #2417

Nghĩa

nghĩa vụ; trách nhiệm n.

Định nghĩa · a duty or responsibility to do something.

“Each party has legal obligations.”Mỗi bên có các nghĩa vụ pháp lý.

“You are under no obligation to sign.”Bạn không có nghĩa vụ phải ký.

Đồng nghĩa dutyresponsibility
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'obligate' (bắt buộc).

Mẹo IELTS · Nêu rõ nghĩa vụ trong các tình huống xã hội để tăng tính thuyết phục.

Ghi chú · 'Obligation' nặng hơn 'duty' — hàm nghĩa ràng buộc pháp lý hoặc đạo đức.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...