Từ vựng A1

Chủ đề stationery · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

eraser

/ɪˈreɪ.sər/ A1 TOEIC phổ biến #633

Nghĩa

cục tẩy, tẩy chì n.

Định nghĩa · An object used to remove pencil marks from paper.

“He used an eraser to fix his mistake.”Anh ấy dùng cục tẩy để sửa lỗi sai.

“The eraser left marks on the paper.”Cục tẩy để lại vết trên tờ giấy.

Mẹo IELTS · Mô tả dụng cụ học tập trong IELTS với từ này.

Ghi chú · Người Mỹ nói 'eraser', người Anh nói 'rubber'. Trong TOEIC (American English), luôn dùng 'eraser'. Whiteboard eraser = cục lau bảng trắng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...