Từ vựng A1

Chủ đề stationery · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

page

/peɪdʒ/ A1 TOEIC phổ biến #638

Nghĩa

trang (sách/tài liệu); tờ giấy n.

Định nghĩa · One side of a sheet of paper, often containing text or images.

“Please turn to page ten.”Hãy mở sang trang mười.

“She printed the report on twenty pages.”Cô ấy in báo cáo trên hai mươi trang.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về sách hoặc tài liệu.

Ghi chú · Page chỉ 'trang' trong tài liệu (một mặt giấy). Sheet = tờ giấy (một tờ = 2 pages). Phân biệt trong văn phòng: 'a 10-page report' khác '10 sheets of paper'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...