Từ vựng A1

Chủ đề stationery · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pen

/pɛn/ A1 TOEIC phổ biến #619

Nghĩa

bút mực, bút bi n.

Định nghĩa · A tool used for writing or drawing.

“She signed her name with a pen.”Cô ấy ký tên bằng bút mực.

“I need a pen to fill out this form.”Tôi cần một cái bút để điền vào mẫu này.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả đồ dùng học tập.

Ghi chú · Phân biệt: pen (bút mực/bi) vs pencil (bút chì). Trong văn phòng thường dùng pen để ký tên.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...