Từ vựng A1

Chủ đề stationery · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

notebook

/ˈnoʊt.bʊk/ A1 TOEIC phổ biến #622

Nghĩa

sổ tay, cuốn vở ghi chép n.

Định nghĩa · A notebook is a book of blank pages for writing notes.

“She carries a notebook to every meeting.”Cô ấy mang sổ tay đến mọi cuộc họp.

“He wrote the address in his notebook.”Anh ấy ghi địa chỉ vào sổ tay.

Mẹo IELTS · Mention notebooks to discuss study habits in IELTS.

Ghi chú · Đừng nhầm notebook (sổ ghi tay) với laptop (máy tính xách tay) — trong văn phòng, 'notebook' thường là cuốn sổ giấy.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...