paper
Nghĩa
Định nghĩa · A thin material used for writing or printing on.
“Please print this on white paper.”Hãy in cái này trên giấy trắng.
“She wrote notes on a sheet of paper.”Cô ấy viết ghi chú trên một tờ giấy.
Mẹo IELTS · Mô tả tài liệu trong IELTS với từ này.
Ghi chú · 'Paper' là danh từ KHÔNG đếm được khi chỉ chất liệu; dùng 'a sheet of paper', KHÔNG nói 'a paper' (trừ khi nghĩa là bài báo/bài luận).