skirt
/skɜːrt/ A1 TOEIC phổ biến #420
Nghĩa
chân váy
n.
Định nghĩa · A piece of clothing that hangs from the waist.
“She wears a short skirt.”Cô ấy mặc chân váy ngắn.
“The woman has a plaid skirt.”Người phụ nữ mặc chân váy kẻ ô.
Đồng nghĩa
miniskirt (nếu ngắn)
Họ từ
skirted (adj.)
Mẹo IELTS · Dùng 'skirt' khi mô tả trang phục trong IELTS.
Ghi chú · 'Skirt' chỉ có phần chân váy (không bao gồm phần trên); khác với 'dress' (đầm = liền thân toàn bộ).