Từ vựng A1

Chủ đề clothes colors · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

clothes

/kloʊðz/ A1 TOEIC phổ biến #414

Nghĩa

quần áo (nói chung) n.

Định nghĩa · Items worn to cover the body.

“She puts on clean clothes.”Cô ấy mặc quần áo sạch vào.

“His clothes are on the chair.”Quần áo của anh ấy đang ở trên ghế.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'clothes' để mô tả thời trang trong IELTS.

Ghi chú · 'Clothes' luôn số nhiều, không nói 'a clothes'. Dùng 'a piece of clothing' nếu muốn chỉ 1 món.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...