Từ vựng A1

Chủ đề clothes colors · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

trousers

/ˈtraʊzərz/ A1 TOEIC phổ biến #417

Nghĩa

quần dài (kiểu lịch sự) n.

Định nghĩa · Long pants worn for formal occasions.

“He is wearing dark trousers.”Anh ấy đang mặc quần dài màu tối.

“She bought new trousers for work.”Cô ấy mua quần dài mới để đi làm.

Đồng nghĩa pantsslacks
Cấu tạoTừ 'trousers' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.

Mẹo IELTS · Mô tả trang phục trong IELTS để thể hiện phong cách.

Ghi chú · 'Trousers' luôn số nhiều; dùng 'a pair of trousers' khi muốn đếm. Phổ biến ở British English; American English dùng 'pants'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...