Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

18. Clothes

30 từ A1 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  30 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/kloʊðz/
n.
quần áo (nói chung)
She puts on clean clothes.
Cô ấy mặc quần áo sạch vào.
Chi tiết
His clothes are on the chair.Quần áo của anh ấy đang ở trên ghế.
Đồng nghĩaclothinggarments
Cụm hay dùngwear clotheschange clothesput on clothestake off clothesfold clothes
Họ từclothe (v.)clothing (n. không đếm được)
'Clothes' luôn số nhiều, không nói 'a clothes'. Dùng 'a piece of clothing' nếu muốn chỉ 1 món.
—
/ʃɜːrt/
n.
áo sơ mi
He is wearing a white shirt.
Anh ấy đang mặc áo sơ mi trắng.
Chi tiết
She bought a blue shirt yesterday.Cô ấy đã mua một chiếc áo sơ mi xanh hôm qua.
Đồng nghĩadress shirtbutton-up
Cụm hay dùngwear a shirtbutton a shirtiron a shirttuck in a shirta striped shirt
Họ từshirtsleeve (n.)undershirt (n.)
'Shirt' thường chỉ áo có cổ và cúc; phân biệt với 'T-shirt' (áo thun cổ tròn).
—
/ˈtiːʃɜːrt/
n.
áo thun, áo phông
The boy wears a red T-shirt.
Cậu bé mặc áo thun đỏ.
Chi tiết
She has a T-shirt with a logo.Cô ấy có một chiếc áo thun có logo.
Đồng nghĩateetee shirt
Cụm hay dùngwear a T-shirtput on a T-shirta plain T-shirta graphic T-shirta white T-shirt
Họ từtee (n. thân mật)
Viết có gạch nối: T-shirt. Phân biệt với 'shirt' (sơ mi có cúc).
—
/ˈtraʊzərz/
n.
quần dài (kiểu lịch sự)
He is wearing dark trousers.
Anh ấy đang mặc quần dài màu tối.
Chi tiết
She bought new trousers for work.Cô ấy mua quần dài mới để đi làm.
Đồng nghĩapantsslacks
Cụm hay dùngwear trousersa pair of trousersiron trouserspress trousersformal trousers
Họ từtrouser leg (n.)
'Trousers' luôn số nhiều; dùng 'a pair of trousers' khi muốn đếm. Phổ biến ở British English; American English dùng 'pants'.
—
/pænts/
n.
quần dài
She is wearing black pants.
Cô ấy đang mặc quần đen.
Chi tiết
He folded his pants neatly.Anh ấy gấp quần cẩn thận.
Đồng nghĩatrousersslacks
Cụm hay dùngwear pantsa pair of pantsdress pantsjeans pantscasual pants
Họ từpant leg (n.)
'Pants' luôn số nhiều trong tiếng Anh. American English dùng 'pants'; British English dùng 'trousers'. Ở British English, 'pants' = quần lót.
—
/drɛs/
n.
váy liền thân, đầm
She is wearing a long dress.
Cô ấy đang mặc một chiếc đầm dài.
Chi tiết
The woman has a floral dress.Người phụ nữ mặc váy hoa.
Đồng nghĩagownfrock
Cụm hay dùngwear a dressput on a dressa summer dressa formal dressa blue dress
Họ từdress (v. = mặc quần áo)dressing (n.)dressy (adj.)
'Dress' vừa là danh từ (cái đầm) vừa là động từ (mặc quần áo). Không nhầm 'dress' (đầm) với 'skirt' (chân váy không có phần trên).
—
/skɜːrt/
n.
chân váy
She wears a short skirt.
Cô ấy mặc chân váy ngắn.
Chi tiết
The woman has a plaid skirt.Người phụ nữ mặc chân váy kẻ ô.
Đồng nghĩaminiskirt (nếu ngắn)
Cụm hay dùngwear a skirta short skirta long skirta plaid skirta pleated skirt
Họ từskirted (adj.)
'Skirt' chỉ có phần chân váy (không bao gồm phần trên); khác với 'dress' (đầm = liền thân toàn bộ).
—
/ˈdʒækɪt/
n.
áo khoác ngắn, áo jacket
He wears a gray jacket.
Anh ấy mặc áo jacket xám.
Chi tiết
She puts on her jacket before leaving.Cô ấy mặc áo khoác trước khi ra ngoài.
Đồng nghĩablazercoat (ngắn hơn)
Cụm hay dùngwear a jacketput on a jacketa leather jacketa denim jacketa suit jacket
Họ từjacketed (adj.)
'Jacket' thường ngắn hơn 'coat'. 'Blazer' là jacket lịch sự hơn dùng trong công sở.
—
/koʊt/
n.
áo khoác dài
She wears a warm coat outside.
Cô ấy mặc áo khoác ấm khi ra ngoài.
Chi tiết
He hung his coat on the hook.Anh ấy treo áo khoác lên móc.
Đồng nghĩaovercoattopcoat
Cụm hay dùngwear a coatput on a coattake off a coata winter coata long coat
Họ từovercoat (n.)raincoat (n.)coated (adj.)
'Coat' dài hơn 'jacket', thường mặc ngoài cùng để chống lạnh. 'Raincoat' = áo mưa.
—
/ʃuːz/
n.
giày (một đôi)
She is wearing black shoes.
Cô ấy đang đi giày đen.
Chi tiết
He puts on his shoes quickly.Anh ấy đi giày nhanh chóng.
Đồng nghĩafootwearpumps (giày cao gót)
Cụm hay dùngwear shoesput on shoestake off shoesa pair of shoesleather shoes
Họ từshoe (n. số ít)shoemaker (n.)
'Shoes' thường ở số nhiều khi nói về đôi giày. Dùng 'wear' hoặc 'put on' với giày; tiếng Việt hay dùng 'đi giày' nhưng tiếng Anh dùng 'wear shoes'.
—
/hæt/
n.
mũ (có vành)
The man is wearing a sun hat.
Người đàn ông đang đội mũ chống nắng.
Chi tiết
She put on a blue hat.Cô ấy đội mũ màu xanh.
Đồng nghĩacapbonnet
Cụm hay dùngwear a hatput on a hattake off a hata straw hata baseball cap
Họ từhatless (adj.)
'Hat' thường có vành rộng; 'cap' là mũ lưỡi trai hoặc không vành. Với mũ, dùng động từ 'wear' hoặc 'put on'.
—
/bæɡ/
n.
túi, cặp
She is carrying a large bag.
Cô ấy đang mang một chiếc túi lớn.
Chi tiết
He put his bag on the desk.Anh ấy để túi lên bàn.
Đồng nghĩapursehandbagbackpack
Cụm hay dùngcarry a bagwear a baga shoulder baga handbaga backpack
Họ từbaggage (n.)handbag (n.)backpack (n.)
Với túi đeo, dùng 'carry' hoặc 'wear' (bag over shoulder). 'Purse/handbag' = túi xách tay phụ nữ; 'backpack' = balo.
—
/suːt/
n.
bộ vest, bộ đồ comple
He is wearing a business suit.
Anh ấy đang mặc bộ vest công sở.
Chi tiết
She wore a dark blue suit to the meeting.Cô ấy mặc bộ vest xanh đậm đến buổi họp.
Đồng nghĩabusiness suittwo-piece
Cụm hay dùngwear a suitput on a suita dark suita three-piece suita formal suit
Họ từsuited (adj.)unsuitable (adj.)
'Suit' bao gồm jacket và trousers (và đôi khi vest). Phân biệt 'suit' (bộ vest đầy đủ) với 'jacket' (chỉ áo khoác).
—
/taɪ/
n.
cà vạt
He wears a striped tie.
Anh ấy đeo cà vạt kẻ sọc.
Chi tiết
The man is adjusting his tie.Người đàn ông đang chỉnh cà vạt.
Đồng nghĩanecktiecravat (lịch sự hơn)
Cụm hay dùngwear a tieput on a tiea silk tiea striped tiea bow tie
Họ từnecktie (n.)bow tie (n.)
'Tie' với quần áo là danh từ (cà vạt). Dùng 'wear' hoặc 'put on' (không phải 'dress'). 'Bow tie' = cà vạt hình nơ.
—
/ˈɡlæsɪz/
n.
kính mắt
She wears glasses every day.
Cô ấy đeo kính mỗi ngày.
Chi tiết
He is looking for his glasses.Anh ấy đang tìm kính của mình.
Đồng nghĩaeyeglassesspectacles
Cụm hay dùngwear glassesput on glassestake off glassesreading glassessunglasses
Họ từsunglasses (n.)eyeglass (n. số ít, ít dùng)
'Glasses' luôn dùng số nhiều: 'a pair of glasses'. Không nói 'a glasses'. 'Sunglasses' = kính râm.
—
/wɛr/
v.
mặc, mang, đeo (trạng thái đang có trên người)
He is wearing a blue suit.
Anh ấy đang mặc bộ vest xanh.
Chi tiết
She wears glasses every day.Cô ấy đeo kính mỗi ngày.
Đồng nghĩahave on
Cụm hay dùngwear a suitwear glasseswear a uniformwear a hatwear shoes
Họ từwore (V2)worn (V3)wearable (adj.)
Bất quy tắc: wear → wore → worn. 'Wear' = trạng thái đang mặc; 'put on' = hành động mặc vào. Không nhầm hai nghĩa này.
—
/ɡlʌvz/
n.
găng tay
She wears warm gloves when it snows.
Cô ấy đeo găng tay ấm khi tuyết rơi.
Chi tiết
Cụm hay dùnga pair of gloveswarm gloves
Họ từglove (số ít)
Đi theo cặp: nói "a pair of gloves" (một đôi găng tay).
—
/ˈtreɪnəz/
n.
giày thể thao
He runs in his new trainers every morning.
Anh ấy chạy bộ bằng đôi giày thể thao mới mỗi sáng.
Chi tiết
Đồng nghĩasneakers (Anh-Mỹ)
Cụm hay dùnga pair of trainers
Tiếng Anh-Anh gọi "trainers"; tiếng Anh-Mỹ gọi "sneakers".
—
/saɪz/
n.
cỡ, kích cỡ (quần áo)
What size is this jacket?
Chiếc áo jacket này cỡ mấy?
Chi tiết
She wears a small size dress.Cô ấy mặc đầm cỡ nhỏ.
Đồng nghĩameasurementdimensions
Cụm hay dùngsize S/M/L/XLa large sizethe right sizechoose a sizefit the size
Họ từsizable (adj.)resize (v.)oversize (adj.)
Cỡ quần áo: XS (extra small), S (small), M (medium), L (large), XL (extra large). Hỏi cỡ: 'What size do you wear?'
—
/sɒks/
n.
tất, vớ
My socks are white and soft.
Tất của tôi màu trắng và mềm.
Chi tiết
Cụm hay dùnga pair of socks
Họ từsock (số ít)
Đi theo đôi: "a pair of socks" (một đôi tất).
—
/ˈswɛtər/
n.
áo len, áo sweater
She is wearing a wool sweater.
Cô ấy đang mặc áo len.
Chi tiết
He put on a thick sweater.Anh ấy mặc một chiếc áo sweater dày.
Đồng nghĩapulloverjumper (British English)
Cụm hay dùngwear a sweaterknit a sweatera wool sweatera thick sweatera turtleneck sweater
Họ từsweatshirt (n.)sweatpants (n.)
'Sweater' (American English) = 'jumper' (British English). Cả hai đều là áo len chui đầu. 'Sweatshirt' = áo nỉ (thường dày hơn, không len).
—
/belt/
n.
thắt lưng, dây nịt
He wears a brown belt with his trousers.
Anh ấy đeo thắt lưng nâu với quần dài.
Chi tiết
Cụm hay dùnga leather belt
Đeo quanh eo để giữ quần.
—
/ˈswetə/ · /ˈdʒʌmpə/
n.
áo len (chui đầu)
I wear a warm sweater in winter.
Tôi mặc áo len ấm vào mùa đông.
Chi tiết
She has a soft wool jumper.Cô ấy có một chiếc áo len mềm.
Đồng nghĩapullover
"jumper" (Anh) và "sweater" (Anh-Mỹ) cùng nghĩa: áo len chui đầu.
—
/ˈjuːnɪfɔːrm/
n.
đồng phục
The workers wear blue uniforms.
Các công nhân mặc đồng phục xanh.
Chi tiết
She is in a nurse's uniform.Cô ấy mặc đồng phục y tá.
Đồng nghĩaoutfit (bộ đồ)workwear
Cụm hay dùngwear a uniforma school uniforma work uniforma military uniformput on a uniform
Họ từuniformed (adj.)uniformly (adv.)
'In uniform' = đang mặc đồng phục. Phổ biến trong TOEIC Part 1 khi mô tả nhân viên, bảo vệ, y tá, học sinh.
—
/ˈsʌnɡlɑːsɪz/
n.
kính râm, kính mát
I wear sunglasses at the beach.
Tôi đeo kính râm ở bãi biển.
Chi tiết
Cụm hay dùnga pair of sunglasses
Luôn số nhiều, giống "glasses". Đeo để che nắng.
—
/skɑːrf/
n.
khăn quàng cổ
She wears a red scarf in winter.
Cô ấy quàng khăn đỏ vào mùa đông.
Chi tiết
He has a scarf around his neck.Anh ấy quàng khăn quanh cổ.
Đồng nghĩamuffler (khăn len)
Cụm hay dùngwear a scarfwrap a scarfa wool scarfa long scarfa colorful scarf
Họ từscarves (n. số nhiều)
Số nhiều của 'scarf' là 'scarves'. Dùng 'wear' hoặc 'have … on' khi mô tả người đang quàng khăn.
—
/buːts/
n.
giày bốt, ủng
She is wearing tall black boots.
Cô ấy đang đi bốt cao màu đen.
Chi tiết
He wears boots at the construction site.Anh ấy đi bốt ở công trường xây dựng.
Đồng nghĩaankle bootsknee-high boots
Cụm hay dùngwear bootsa pair of bootsleather bootsrain bootswork boots
Họ từboot (n. số ít)bootleg (n.)
'Boots' luôn số nhiều khi nói về đôi ủng. 'A pair of boots' khi muốn đếm. Hay xuất hiện trong TOEIC Part 1 khi tả công nhân hoặc thời trang.
—
/ˈsændəlz/
n
giày xăng đan
I wear sandals in the summer.
Tôi đi giày xăng đan vào mùa hè.
—
/ˈpɒkɪt/
n
túi áo/quần
He put his keys in his pocket.
Anh ấy để chìa khóa vào túi quần.
—
/ˈhʊdi/
n
áo khoác có mũ
I like wearing my blue hoodie on cold days.
Tôi thích mặc áo khoác có mũ màu xanh vào những ngày lạnh.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...