dress
Nghĩa
Định nghĩa · A one-piece garment worn by women or girls.
“She is wearing a long dress.”Cô ấy đang mặc một chiếc đầm dài.
“The woman has a floral dress.”Người phụ nữ mặc váy hoa.
Mẹo IELTS · Mô tả trang phục trong IELTS Speaking.
Ghi chú · 'Dress' vừa là danh từ (cái đầm) vừa là động từ (mặc quần áo). Không nhầm 'dress' (đầm) với 'skirt' (chân váy không có phần trên).