Từ vựng A1

Chủ đề clothes colors · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

dress

/drɛs/ A1 TOEIC phổ biến #419

Nghĩa

váy liền thân, đầm n.

Định nghĩa · A one-piece garment worn by women or girls.

“She is wearing a long dress.”Cô ấy đang mặc một chiếc đầm dài.

“The woman has a floral dress.”Người phụ nữ mặc váy hoa.

Mẹo IELTS · Mô tả trang phục trong IELTS Speaking.

Ghi chú · 'Dress' vừa là danh từ (cái đầm) vừa là động từ (mặc quần áo). Không nhầm 'dress' (đầm) với 'skirt' (chân váy không có phần trên).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...