jacket
/ˈdʒækɪt/ A1 TOEIC phổ biến #421
Nghĩa
áo khoác ngắn, áo jacket
n.
Định nghĩa · A warm outer garment worn on the upper body.
“He wears a gray jacket.”Anh ấy mặc áo jacket xám.
“She puts on her jacket before leaving.”Cô ấy mặc áo khoác trước khi ra ngoài.
Đồng nghĩa
blazercoat (ngắn hơn)
Họ từ
jacketed (adj.)
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả trang phục trong IELTS.
Ghi chú · 'Jacket' thường ngắn hơn 'coat'. 'Blazer' là jacket lịch sự hơn dùng trong công sở.