Từ vựng A2

Chủ đề moi-truong · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

sustain

/səˈsteɪn/ A2

Nghĩa

duy trì v

Định nghĩa · To keep something going over time.

“We must sustain our natural resources for future generations.”Chúng ta phải duy trì tài nguyên thiên nhiên cho các thế hệ tương lai.

“We must sustain our efforts to protect the environment.”Chúng ta phải duy trì nỗ lực bảo vệ môi trường.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về bảo vệ môi trường trong IELTS.

Ghi chú · Duy trì là rất quan trọng cho sự phát triển.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...