recycle
/rɪˈsaɪ.kəl/ A2
Nghĩa
tái chế
v
Định nghĩa · To process used materials to make new products.
“We recycle plastic bottles to help the environment.”Chúng tôi tái chế chai nhựa để giúp môi trường.
“Please recycle your cans.”Làm ơn tái chế lon của bạn.
Cụm hay dùng
recycle paperrecycle plastic bottles
Mẹo IELTS · Đề cập đến bảo vệ môi trường để làm bài viết hấp dẫn hơn.
Ghi chú · Tái chế, biến rác thành vật liệu mới.