Từ vựng A2

Chủ đề phong-khach · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Mantelpiece

/ˈmæn.təl.piːs/ A2

Nghĩa

Bệ lò sưởi n

Định nghĩa · A flat surface above a fireplace for decoration or storage.

“I put flowers on the mantelpiece in the living room.”Tôi để hoa trên bệ lò sưởi trong phòng khách.

“Photos sit on the mantelpiece.”Ảnh đặt trên bệ lò sưởi.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả nội thất trong bài nói.

Ghi chú · Bệ lò sưởi, thường để trang trí.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...