Từ vựng C1

Chủ đề verbs argue · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

allude

/əˈluːd/ C1 TOEIC phổ biến #5731

Nghĩa

ám chỉ, đề cập gián tiếp v.

Định nghĩa · To mention something indirectly.

“The CEO alluded to potential restructuring plans.”Giám đốc điều hành ám chỉ đến các kế hoạch tái cơ cấu tiềm năng.

“She alluded to disagreements within the team.”Cô ấy ám chỉ đến những bất đồng trong nhóm.

Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'alludere'.

Mẹo IELTS · Sử dụng để làm phong phú thêm bài viết.

Ghi chú · Khác 'refer to': 'allude' không nói thẳng tên/vấn đề mà chỉ gợi ý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...