rebuff
Nghĩa
Định nghĩa · to reject something firmly and directly.
“The board rebuffed the takeover bid.”Hội đồng bác bỏ dứt khoát đề nghị mua lại.
“She rebuffed attempts to revise the agreement.”Cô ấy từ chối thẳng thừng các nỗ lực sửa đổi thỏa thuận.
Mẹo IELTS · Dùng 'rebuff' để thể hiện sự từ chối mạnh mẽ.
Ghi chú · Trang trọng, thường xuất hiện trong bài đọc về M&A hoặc đàm phán kinh doanh.