concur
Nghĩa
Định nghĩa · To agree with someone else's opinion or idea.
“All committee members concurred with the decision.”Tất cả thành viên ủy ban tán thành quyết định.
“I concur that further research is necessary.”Tôi đồng ý rằng cần nghiên cứu thêm.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự đồng tình trong IELTS.
Ghi chú · Trang trọng hơn 'agree'; thường dùng trong biên bản họp hoặc văn bản chính thức.