Từ vựng C1

Chủ đề verbs argue · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

denounce

/dɪˈnaʊns/ C1 TOEIC phổ biến #5727

Nghĩa

lên án, tố cáo công khai v.

Định nghĩa · To publicly declare something is wrong or evil.

“The union denounced the layoffs as unjust.”Công đoàn lên án các đợt sa thải là bất công.

“Critics denounced the policy as counterproductive.”Các nhà phê bình lên án chính sách là phản tác dụng.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự phản đối trong bài viết.

Ghi chú · Mạnh hơn 'criticize': hàm ý phê phán công khai và mạnh mẽ về mặt đạo đức.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...